Thông tin giá serum vàng 24k goldzan mới nhất

59

Cập nhật thông tin chi tiết về giá serum vàng 24k goldzan mới nhất ngày 24/08/2019 trên website Hanoimedicare.com

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Xem Giá Vàng 24k – 18k – SJC – DOJI – PNJ – 9999 Hôm Nay Mới Nhất

Giá vàng trong nước hôm nay

SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.45041.750
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.40041.900
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.40042.000
Vàng nữ trang 99,99%41.05041.750
Vàng nữ trang 99%40.33741.337
Vàng nữ trang 75%30.06631.466
Vàng nữ trang 58,3%23.09324.493
Vàng nữ trang 41,7%16.16117.561
Hà NộiVàng SJC41.45041.770
Đà NẵngVàng SJC41.45041.770
Nha TrangVàng SJC41.44041.770
Cà MauVàng SJC41.45041.770
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.42041.780
HuếVàng SJC41.43041.770
Biên HòaVàng SJC41.45041.750
Miền TâyVàng SJC41.45041.750
Quãng NgãiVàng SJC41.45041.750
Đà LạtVàng SJC41.47041.800
Long XuyênVàng SJC41.45041.750

Nguồn: sjc.com.vn

DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.80042.30041.75042.25041.35041.850
SJC Buôn--41.77042.23041.35041.850
Nguyên liệu 99.9941.80042.30041.75042.30041.32041.750
Nguyên liệu 99.941.75042.25041.70042.25041.27041.700
Lộc Phát Tài41.80042.30041.75042.25041.35041.850
Kim Thần Tài41.80042.30041.75042.25041.35041.850
Hưng Thịnh Vượng--41.80042.30041.80042.300
Nữ trang 99.9941.50042.60041.50042.60041.15042.050
Nữ trang 99.941.40042.50041.40042.50041.05041.950
Nữ trang 9941.15042.20041.15042.20040.75041.650
Nữ trang 75 (18k)30.85032.15030.85032.15030.39031.690
Nữ trang 68 (16k)29.13030.43029.13030.43027.33028.030
Nữ trang 58.3 (14k)23.75025.05023.75025.05023.38024.680
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Nguồn: doji.vn

PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999942.00024/08/2019 08:16:37
PNJ41.70042.30024/08/2019 08:16:37
SJC41.80042.30024/08/2019 08:16:37
Hà NộiPNJ41.70042.30024/08/2019 08:22:52
SJC41.85042.30024/08/2019 08:22:52
Đà NẵngPNJ41.70042.30024/08/2019 08:16:37
SJC41.80042.30024/08/2019 08:16:37
Cần ThơPNJ41.70042.30024/08/2019 08:16:37
SJC41.80042.30024/08/2019 08:16:37
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.70042.30024/08/2019 08:16:37
Nữ trang 24K41.30042.10024/08/2019 08:16:37
Nữ trang 18K30.33031.73024/08/2019 08:16:37
Nữ trang 14K23.38024.78024/08/2019 08:16:37
Nữ trang 10K16.26017.66024/08/2019 08:16:37

Nguồn: pnj.com.vn

Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.80042.300
Vàng 24K (999.9)41.50042.300
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.60042.300
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.81042.290

Nguồn: phuquy.com.vn

Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.28041.780
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.28041.780
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.28041.780
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.80041.700
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.70041.600
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.700
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.38041.730
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.400
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Nguồn: btmc.vn

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 30 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 60 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 6 tháng

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 1 năm

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: kitco.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58

Đơn vị tính EURO/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Công thức quy đổi - cách tính giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Liên quan giá serum vàng 24k goldzan

Phân biệt hàng thật và giả ampoule vàng 24k goldzan 99.9% pure gold #realgoldzan #fakegoldzan

Serum vàng 24k goldzan giá bao nhiêu ?

Cách phân biệt serum vàng 24k thật giả 0912581231.

Chống lão hóa dưới 30 tuổi bằng nước vàng 24k

Serum vàng 24k hàng chuẩn 0912.58.1231

Tinh chất vàng (24k goldzan) 098 337 2556 ( zalo, fb xemvui2556)

Serum vàng 24k biocos-hotline0986039911

Review serum vang 24k trắng da trị nám hiệu quả

Serum vàng collagen

So sánh tinh chất vàng 24k chính hãng từ 3 nhà sản xuất khác nhau

Tinh chất vàng 24k & rau má có tốt? review gold 24k ampoule & centella serum cclimglam | hương witch

So sánh tinh chất vàng 24k ampoule gold nine và 24k goldzan

Serum tinh chất 24k goldzan ampoule hàn quốc

#serum vàng 24k goldzan chống lão hoá , tái tạo và làm trắng mịn da sale chỉ có #250k mua 2 lọ

Goldzan 24k chống lão hóa

Serum vàng 24k-hotline0986039911 hoặc 0906337829

Serum vàng 24k goldzan trẻ hoá săn chắc da và cải thiện làn da nám đen sần sùi

Serum vàng 24k gold nine

Serum vàng 24k gold nine premium ampoule 99,9% pure gold

Cách sử dụng serum vàng 24k trị mụn, nám, lỗ chân lông to

Serum 24 k gold nine vàng 24 k hàng chuẩn store kèm bill : 0986 445 183

Serum vàng 24k -chính hãng-hotline0986039911 hoặc 0906337829

Australian 24k pure gold ampoule review

Serum tunh chất vàng 24k biocos -hotline0986039911(zalo)

Tuýp mặt nạ vàng 24k ( 0983372556 )

Hướng dẫn sử dụng tinh chất dưỡng da bergamo 24k gold brilliant essence 110ml - 0938416889

Tinh chất ngăn ngừa lão hoá tái tạo làn da 24k

Serum vàng 24k - bí kíp giữ thanh xuân của các mỹ nhân xưa

Tinh chất 24k goldzan hàn quốc

Phân biệt serum vàng 24k hàng giả

Serum tinh vàng 24k

Serum tinh chất vàng 24k loại 1 đậm đặc nhiều vàng. làm căng bóng da + se khít lỗ chân lông

Serum vàng 24k - đẳng cấp làm đẹp của bậc đế vương

Em này nay sale #630k nà chị em ui!!!! ✨serum vàng 24k gold nine chống lão hoá , tái tạo và làm tr

Tinh thể vàng 24k biocos-hotline0986039911

Serum vàng 24k gold nine premium ampoule 99.9 % - đồ mỹ .vn

Hướng dẫn sử dụng combo mặt nạ vàng 24k + serum vàng collagen 24k iangel

Hướng dẫn điện di tinh chất vàng 24k

Hướng dẫn sử dụng - serum 24k goldzan ampoule pure gold

Serum 24k gold farmstay-hotline0986039911(zalo)

Sản phẩm tái tạo da từ thiên nhiên biocos 24k gold perfec có mặt tại việt nam

Serum vàng 24k farm stay-hotline0986039911

Serum vàng 24k images chính hãng, dưỡng trắng da, chống lão hóa giá sỉ 32k

🔴 live: skindom 24k gold collagen serum

Tinh chất vàng 24k steblanc - trẻ hóa làn da

Kailani _24k goldzan ampoule

Serum vàng 24k - 99,9 pure gold amicell ( hàn quốc )

Tinh chất ecosy collagen luxury gold 24k 120ml

Serum vàng 24k-hotline0986039911 hoặc 0906337829

24k gold mask korea

Giá vàng 24k ngày hôm nay bao nhiêu một chỉ, Gia vang 24k kien giang, Gia vang 24k kim dinh, Gia vang 24k 98 hom nay tai ca mau, Giá vàng 24k hôm nay tại bình dương, Gia vang 24k tai hau giang, Giá vàng 24k ngày hôm nay bao nhiêu, Giá vàng 24k hôm nay là bao nhiêu, Giá kiềng cổ vàng 24k, Giá vàng 24k hôm nay tại tiền giang, Kiềng vàng 24k giá bao nhiêu,