Thông tin giá kiềng cổ vàng 24k mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá kiềng cổ vàng 24k mới nhất ngày 20/09/2019 trên website Hanoimedicare.com

★ Xem Giá Vàng 24k – 18k – SJC – DOJI – PNJ – 9999 Hôm Nay Mới Nhất

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.65041.950
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.63042.080
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.63042.180
Vàng nữ trang 99,99%41.15041.950
Vàng nữ trang 99%40.53541.535
Vàng nữ trang 75%30.21631.616
Vàng nữ trang 58,3%23.20924.609
Vàng nữ trang 41,7%16.24517.645
Hà NộiVàng SJC41.65041.970
Đà NẵngVàng SJC41.65041.970
Nha TrangVàng SJC41.64041.970
Cà MauVàng SJC41.65041.970
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.62041.980
HuếVàng SJC41.63041.970
Biên HòaVàng SJC41.65041.950
Miền TâyVàng SJC41.65041.950
Quãng NgãiVàng SJC41.65041.950
Đà LạtVàng SJC41.67042.000
Long XuyênVàng SJC41.65041.950

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.83042.03041.80042.05041.80042.000
SJC Buôn--41.82042.03041.81042.000
Nguyên liệu 99.9941.78041.97041.75041.98041.78041.970
Nguyên liệu 99.941.72041.94041.70041.93041.72041.920
Lộc Phát Tài41.83042.03041.80042.05041.80042.000
Kim Thần Tài41.83042.03041.80042.05041.80042.000
Hưng Thịnh Vượng--41.81042.21041.81042.210
Nữ trang 99.9941.23042.13041.23042.13041.12042.020
Nữ trang 99.941.13042.03041.13042.03041.02041.920
Nữ trang 9940.83041.73040.83041.73040.72041.620
Nữ trang 75 (18k)30.60031.80030.60031.80030.37031.670
Nữ trang 68 (16k)40.63029.94040.63029.94027.31028.010
Nữ trang 58.3 (14k)23.58024.78023.58024.78023.36024.660
Nữ trang 41.7 (10k)14.56015.76014.56015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.95020/09/2019 14:24:43
PNJ41.55042.05020/09/2019 14:24:43
SJC41.70042.05020/09/2019 14:24:43
Hà NộiPNJ41.55042.05020/09/2019 14:24:43
SJC41.70042.05020/09/2019 14:24:43
Đà NẵngPNJ41.55042.05020/09/2019 14:24:43
SJC41.70042.05020/09/2019 14:24:43
Cần ThơPNJ41.55042.05020/09/2019 14:24:43
SJC41.70042.05020/09/2019 14:24:43
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.55042.05020/09/2019 14:24:43
Nữ trang 24K41.15041.95020/09/2019 14:24:43
Nữ trang 18K30.21031.61020/09/2019 14:24:43
Nữ trang 14K23.29024.69020/09/2019 14:24:43
Nữ trang 10K16.20017.60020/09/2019 14:24:43

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.80042.050
Vàng 24K (999.9)41.15041.850
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.45041.950
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.81042.040

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.51042.010
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.51042.010
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.51042.010
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)41.05041.950
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.95041.850
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.950
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.55041.850
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.650
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41704200
99,9%41554185
98,5%40754155
98,0%40554135
95,0%39300
75,0%28303030
68,0%25302700
61,0%24302600

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,100,000 VNĐ4,160,000 VNĐ
HBSHBS4,120,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,147,000 VNĐ4,192,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,092,000 VNĐ4,192,000 VNĐ
18K75%18K75%3,076,000 VNĐ3,196,000 VNĐ
VT10KVT10K3,076,000 VNĐ3,196,000 VNĐ
VT14KVT14K3,076,000 VNĐ3,196,000 VNĐ
16K16K2,545,000 VNĐ2,665,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.140.000 ₫4.198.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.150.000 ₫4.210.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.100.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,100,000 VNĐ4,160,000 VNĐ
HBSHBS4,120,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,147,000 VNĐ4,192,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,092,000 VNĐ4,192,000 VNĐ
18K75%18K75%3,076,000 VNĐ3,196,000 VNĐ
VT10KVT10K3,076,000 VNĐ3,196,000 VNĐ
VT14KVT14K3,076,000 VNĐ3,196,000 VNĐ
16K16K2,545,000 VNĐ2,665,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-09-191494.031504.361488.561499.21 0.36
2019-09-181501.781511.431483.681493.85 0.51
2019-09-171498.871506.931493.291501.45 0.22
2019-09-161505.971512.451495.401498.21 0.75
2019-09-131498.601508.881485.541487.01 0.8
2019-09-121497.191524.061489.081498.90 0.13
2019-09-111485.801498.101485.051497.01 0.77
2019-09-101498.631500.801484.371485.51 0.88
2019-09-091507.541514.971497.471498.56 0.43
2019-09-061517.051527.721502.491504.92 0.92
2019-09-051552.111552.851506.191518.67 2.22
2019-09-041547.021556.881533.751552.28 0.34
2019-09-031529.551549.601521.501547.15 1.18
2019-09-021526.221533.931519.201528.96 0.32
2019-08-301527.781532.971516.931524.08 0.23
2019-08-291539.721550.251519.631527.53 0.74
2019-08-281541.901546.721531.831538.83 0.25
2019-08-271527.221544.481525.601542.60 1.01
2019-08-261541.791554.931524.931527.13 0.08
2019-08-231498.381530.081493.411528.30 1.99
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá kiềng cổ vàng 24k

Phn | những mẫu vòng cổ đẹp lung linh | kiềng cổ vàng 9999

Phn | giới thiệu mẫu vòng cổ 3 chỉ vàng ta 24k | vòng cổ vàng 9999

độc: chú rể được tặng kiềng vàng đeo kín cổ, cô dâu đứng nhìn | chua ngọt

Phn | dây chuyền vàng nữ đẹp - dây 2 chỉ vàng 24k giá chỉ ( 7tr500k )

Phn | lắc tay 1,5 chỉ vàng 24k | gold bracelet 24k

Phn | dây chuyền 3 chỉ vàng - 24k gold chain |

Ancarat - nhẫn kim tiền vàng 18k giảm còn 1.199k, vàng 24k giảm còn 3.825k

Kiềng cưới huy thanh jewelry 2018

Cận cảnh chế tác lắc tay 3 lượng vàng 24k, vô cùng khoé léo

Bí mật động trời trong chiếc kiềng vàng, vàng mỏng hơn tờ giấy!

Phn | dây chuyền 5 chỉ vàng 24k - high quality gold wire |

Phn | giới thiệu lắc tay 1 chỉ vàng ta 24k

Bộ trang sước đơn giản thường có trong ngày cưới

Kiềng cổ kim tiền đẹp - gold necklace

Trang sức cưới hạnh phúc vàng - khởi đầu hoàn hảo cho cuộc sống lứa đôi

Quá trình chế tạo chiếc nhẫn 1 lượng vàng 24k

Phú quý - bst trang sức cưới truyền thống vàng 24k

Mẫu lắc tay vàng 24k vàng ta đẹp

Kiềng cưới hoa mai

Vàng 24k là gì, vàng trắng là gi

Những mẫu dây chuyền vàng 24k - gold necklace

Kiềng cưới đẹp

Phn | 100 cây nhẫn tròn vàng ta ( 24k ) | nhẫn tròn trơn 24k

6 mẫu vòng cổ mềm và cứng đẹp mê hồn

Reivew chi tiết bộ vàng cưới mạ vàng 24k tại hùng phát - 650k

Mẫu bông tai vàng 24k tuyệt đẹp - gold earrings

Cận cảnh quy trình làm chiếc lắc đeo tay bằng vàng 24k, xem làm thấy mê

Phn | dây chuyền 10 chỉ vàng 24k - beautiful gold chain |

Bst kiềng mềm 2 màu cao cấp dát vàng 24k.

Mặt dây chuyền vàng 24k đẹp

Vòng bọng mạ vàng thật 18k - giá : 180.000đ/cặp - lh : 0123 233 7757

Các mẫu dây chuyền vàng cho nữ đẹp

Phn | các mẫu dây chuyền nam và nữ vàng 10k tuyệt đẹp - gold chain designs for men

Ancarat - bst vòng tay tỳ hưu vàng 24k cao cấp

Phn | chiêm ngưỡng mẫu dây chuyền khủng 100 triệu | dây chuyền vàng nam đẹp

Phn | dây chuyền 4 chỉ vàng 24k - beautiful gold chain

Kiềng và lắc tay vàng 24k dành cho ngày vu quy

Sáu mặt kiềng dây chuyền đẹp

Những mẫu mặt dậy chuyền kiềng cổ đẹp

Bộ trang sức vàng 24k nữ - trăng vàng se duyên

Phú quý - mai vàng phú quý vàng 24k

Mẫu mặt dây chuyền kiềng cổ trên 5 phân cực đẹp

Ancarat - nhẫn hồ lô bình an vàng 24k chiêu tài lộc

Dây chuyền nữ vàng 24k cao cấp - dcnu4

S2 - mẫu nhẫn đúc vàng 24k đẹp

Dây chuyền vàng 24k 4 chỉ - gold necklace

Dây chuyền dcs-mc03 - dây chuyền dát vàng 24k - giá từ #399k

Dây chuyền vàng đúc đẹp, kute, new - gold necklace

Nhẫn cưới mạ vàng có khắc 9999 - nhẫn chỉ mạ vàng